69
GK
Pedro Neto
5
66
27
27
26
26
29
28
27
27
27
24
24
24
24
24
24
24
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
69
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
66
Tốc độ
44
Tăng tốc
48
Dứt điểm
13
Lực sút
48
Sút xa
17
Chọn vị trí
9
Vô lê
10
Penalty
19
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
38
Tạt bóng
9
Chuyền dài
37
Đá phạt
11
Sút xoáy
10
Rê bóng
16
Giữ bóng
20
Khéo léo
51
Thăng bằng
42
Phản ứng
66
Kèm người
15
Lấy bóng
12
Cắt bóng
13
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
55
Thể lực
35
Quyết đoán
35
Nhảy
59
Bình tĩnh
53
TM đổ người
68
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
64
TM phản xạ
69
TM chọn vị trí
66
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 보타포구 | |
| 2025~2025 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2019 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2009~2011 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia