81
GK
Pedro Neto
11
78
31
32
32
32
35
35
33
33
33
31
31
30
30
31
31
31
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
78
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
75
Tốc độ
49
Tăng tốc
53
Dứt điểm
19
Lực sút
30
Sút xa
23
Chọn vị trí
15
Vô lê
16
Penalty
25
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
15
Chuyền dài
42
Đá phạt
17
Sút xoáy
16
Rê bóng
22
Giữ bóng
27
Khéo léo
58
Thăng bằng
49
Phản ứng
76
Kèm người
21
Lấy bóng
18
Cắt bóng
19
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
62
Thể lực
40
Quyết đoán
41
Nhảy
77
Bình tĩnh
62
TM đổ người
82
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
76
TM phản xạ
78
TM chọn vị trí
75
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 보타포구 | |
| 2025~2025 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2019 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2009~2011 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia