70
CM
Pepelu
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pepelu
CM
70
CDM
70
186cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
61
63
63
63
67
65
67
65
65
64
64
65
65
66
66
64
Tốc độ
56
Sút
61
Chuyền bóng
68
Rê bóng
65
Phòng thủ
64
Thể chất
68
Tốc độ
59
Tăng tốc
54
Dứt điểm
58
Lực sút
64
Sút xa
65
Chọn vị trí
61
Vô lê
57
Penalty
73
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
65
Chuyền dài
69
Đá phạt
69
Sút xoáy
69
Rê bóng
65
Giữ bóng
69
Khéo léo
60
Thăng bằng
60
Phản ứng
64
Kèm người
62
Lấy bóng
69
Cắt bóng
64
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
66
Thể lực
79
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
65
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Valencia CF
|
|
| 2021~2023 |
Levante UD
|
|
| 2020~2021 |
Vitoria SC
|
|
| 2019~2020 |
CD Tondela
|
|
| 2018~2019 | 레반테 UD B | |
| 2017~2018 | 에르쿨레스 CF | |
| 2015~2016 |
Levante UD
|
|
| 2015~2023 |
Levante UD
|
|
| 2014~2017 | 레반테 UD B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández