72
CAM
Pozuelo
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pozuelo
CAM
72
CF
71
170cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
63
68
67
67
68
69
59
68
68
51
50
55
55
58
58
51
Tốc độ
56
Sút
64
Chuyền bóng
70
Rê bóng
71
Phòng thủ
46
Thể chất
58
Tốc độ
52
Tăng tốc
61
Dứt điểm
62
Lực sút
66
Sút xa
67
Chọn vị trí
68
Vô lê
60
Penalty
67
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
65
Chuyền dài
66
Đá phạt
65
Sút xoáy
69
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
68
Thăng bằng
75
Phản ứng
71
Kèm người
48
Lấy bóng
48
Cắt bóng
48
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
56
Thể lực
70
Quyết đoán
52
Nhảy
54
Bình tĩnh
74
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
less than alpha
|
|
| 2023~2023 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2023~2024 | 알자지라 | |
| 2022~2023 |
Inter Miami CF
|
|
| 2019~2022 |
Toronto FC
|
|
| 2015~2019 |
RC Genk
|
|
| 2014~2015 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2013~2014 |
swansea city
|
|
| 2011~2013 |
Real Betis
|
|
| 2010~2012 | 레알 베티스 발롬피에 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández