64
ST
R. Nteka
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Randy Nteka
ST
64
CAM
63
189cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
61
60
59
59
59
60
56
59
59
56
56
54
54
54
54
56
Tốc độ
61
Sút
62
Chuyền bóng
56
Rê bóng
59
Phòng thủ
47
Thể chất
74
Tốc độ
61
Tăng tốc
62
Dứt điểm
61
Lực sút
66
Sút xa
61
Chọn vị trí
62
Vô lê
58
Penalty
64
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
49
Chuyền dài
57
Đá phạt
45
Sút xoáy
50
Rê bóng
58
Giữ bóng
58
Khéo léo
67
Thăng bằng
69
Phản ứng
57
Kèm người
36
Lấy bóng
48
Cắt bóng
56
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
78
Thể lực
69
Quyết đoán
71
Nhảy
77
Bình tĩnh
53
TM đổ người
4
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2023~2023 |
Elche CF
|
|
| 2021~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2021~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2018~2021 |
CF Fuenlabrada
|
|
| 2017~2021 |
CF Fuenlabrada
|
|
| 2016~2017 | 라요 바예카노 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé