66
CM
R. Falk
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rasmus Falk Jensen
CM
66
CDM
64
177cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
56
61
61
61
63
63
61
63
63
56
56
60
60
61
61
56
Tốc độ
62
Sút
47
Chuyền bóng
60
Rê bóng
67
Phòng thủ
56
Thể chất
57
Tốc độ
61
Tăng tốc
65
Dứt điểm
46
Lực sút
51
Sút xa
44
Chọn vị trí
64
Vô lê
53
Penalty
46
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
53
Chuyền dài
62
Đá phạt
43
Sút xoáy
55
Rê bóng
66
Giữ bóng
68
Khéo léo
74
Thăng bằng
74
Phản ứng
65
Kèm người
60
Lấy bóng
58
Cắt bóng
60
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
52
Thể lực
69
Quyết đoán
57
Nhảy
54
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Odense BK
|
|
| 2016~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2016~2025 |
FC Copenhagen
|
|
| 2010~2016 |
Odense BK
|
|
| 2009~2016 |
Odense BK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé