68
LB
Reguilón
5
14
60
63
64
64
64
64
64
65
65
63
63
65
65
65
65
63
Tốc độ
72
Sút
51
Chuyền bóng
64
Rê bóng
66
Phòng thủ
64
Thể chất
58
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
48
Lực sút
61
Sút xa
53
Chọn vị trí
66
Vô lê
38
Penalty
37
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
67
Chuyền dài
61
Đá phạt
38
Sút xoáy
66
Rê bóng
67
Giữ bóng
66
Khéo léo
67
Thăng bằng
66
Phản ứng
64
Kèm người
63
Lấy bóng
66
Cắt bóng
64
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
53
Thể lực
62
Quyết đoán
67
Nhảy
71
Bình tĩnh
65
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~2024 |
Brentford
|
|
| 2024~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2023~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2024 |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2019~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2018 | 카스티야 | |
| 2016~2016 | 카스티야 | |
| 2016~2017 | UD 로그로녜스 | |
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 | UD 로그로녜스 | |
| 2015~2018 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández