65
RM
R. Laryea
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Richie Laryea
RM
65
RB
63
LM
65
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
58
61
61
61
59
60
59
62
62
57
57
60
60
61
61
57
Tốc độ
71
Sút
53
Chuyền bóng
56
Rê bóng
65
Phòng thủ
56
Thể chất
62
Tốc độ
73
Tăng tốc
70
Dứt điểm
53
Lực sút
62
Sút xa
50
Chọn vị trí
62
Vô lê
33
Penalty
50
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
57
Chuyền dài
55
Đá phạt
43
Sút xoáy
51
Rê bóng
67
Giữ bóng
63
Khéo léo
71
Thăng bằng
61
Phản ứng
58
Kèm người
57
Lấy bóng
60
Cắt bóng
56
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
57
Thể lực
72
Quyết đoán
65
Nhảy
62
Bình tĩnh
66
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Toronto FC
|
|
| 2024~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2022 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Toronto FC
|
|
| 2019~ |
Toronto FC
|
|
| 2019~2022 |
Toronto FC
|
|
| 2019~2023 |
Toronto FC
|
|
| 2016~2019 | 올랜도 시티 SC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé