91
RWB
R. Laryea
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Richie Laryea
RWB
91
RB
90
LB
90
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
83
86
87
87
85
86
86
87
87
85
85
87
87
88
88
85
Tốc độ
96
Sút
78
Chuyền bóng
83
Rê bóng
89
Phòng thủ
84
Thể chất
89
Tốc độ
97
Tăng tốc
96
Dứt điểm
78
Lực sút
85
Sút xa
76
Chọn vị trí
86
Vô lê
60
Penalty
75
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
85
Chuyền dài
82
Đá phạt
68
Sút xoáy
79
Rê bóng
89
Giữ bóng
87
Khéo léo
98
Thăng bằng
87
Phản ứng
89
Kèm người
85
Lấy bóng
89
Cắt bóng
82
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
84
Thể lực
98
Quyết đoán
95
Nhảy
89
Bình tĩnh
88
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Toronto FC
|
|
| 2024~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2022 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Toronto FC
|
|
| 2019~ |
Toronto FC
|
|
| 2019~2022 |
Toronto FC
|
|
| 2019~2023 |
Toronto FC
|
|
| 2016~2019 | 올랜도 시티 SC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández