69
RB
R. Karsdorp
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rick Karsdorp
RB
69
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
62
64
65
65
65
64
65
66
66
65
65
66
66
67
67
65
Tốc độ
71
Sút
55
Chuyền bóng
64
Rê bóng
66
Phòng thủ
63
Thể chất
70
Tốc độ
75
Tăng tốc
67
Dứt điểm
47
Lực sút
66
Sút xa
61
Chọn vị trí
67
Vô lê
61
Penalty
46
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
71
Chuyền dài
65
Đá phạt
53
Sút xoáy
61
Rê bóng
68
Giữ bóng
68
Khéo léo
60
Thăng bằng
59
Phản ứng
65
Kèm người
62
Lấy bóng
65
Cắt bóng
65
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
71
Thể lực
70
Quyết đoán
71
Nhảy
73
Bình tĩnh
69
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PSV
|
|
| 2020~2024 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
Feyenoord
|
|
| 2017~ |
Roma FC
|
|
| 2017~2019 |
AS Roma
|
|
| 2017~2024 |
AS Roma
|
|
| 2014~2017 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández