66
CB
R. Holding
5
16
44
46
45
45
52
48
59
47
47
63
63
55
55
54
54
63
Tốc độ
34
Sút
29
Chuyền bóng
51
Rê bóng
54
Phòng thủ
64
Thể chất
57
Tốc độ
36
Tăng tốc
33
Dứt điểm
26
Lực sút
42
Sút xa
24
Chọn vị trí
35
Vô lê
24
Penalty
33
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
44
Chuyền dài
56
Đá phạt
26
Sút xoáy
29
Rê bóng
55
Giữ bóng
57
Khéo léo
45
Thăng bằng
49
Phản ứng
59
Kèm người
65
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
67
Thể lực
35
Quyết đoán
62
Nhảy
63
Bình tĩnh
59
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Colorado Rapids
|
|
| 2025~2025 |
Sheffield United
|
|
| 2023~2025 |
crystal palace
|
|
| 2016~2023 |
Arsenal
|
|
| 2015~2015 | 베리 | |
| 2015~2016 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2014~2014 |
Bolton Wanderers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández