64
CB
R. Bauer
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Bauer
CB
64
RB
63
CDM
63
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
52
53
54
54
56
54
60
55
55
61
61
60
60
59
59
61
Tốc độ
58
Sút
45
Chuyền bóng
54
Rê bóng
57
Phòng thủ
60
Thể chất
65
Tốc độ
59
Tăng tốc
58
Dứt điểm
36
Lực sút
61
Sút xa
53
Chọn vị trí
45
Vô lê
45
Penalty
40
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
58
Chuyền dài
58
Đá phạt
42
Sút xoáy
43
Rê bóng
56
Giữ bóng
59
Khéo léo
57
Thăng bằng
58
Phản ứng
62
Kèm người
58
Lấy bóng
63
Cắt bóng
62
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
65
Thể lực
64
Quyết đoán
70
Nhảy
66
Bình tĩnh
63
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Tai
|
|
| 2021~2023 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2019~2021 | 아르세날 툴라 | |
| 2018~2019 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2016~2019 |
Werder Bremen
|
|
| 2014~2016 |
FC Ingolstadt 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé