63
ST
Roger
5
16
60
59
58
58
55
58
47
58
58
45
45
47
47
49
49
45
Tốc độ
62
Sút
62
Chuyền bóng
53
Rê bóng
59
Phòng thủ
36
Thể chất
60
Tốc độ
64
Tăng tốc
61
Dứt điểm
60
Lực sút
64
Sút xa
63
Chọn vị trí
61
Vô lê
64
Penalty
71
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
52
Chuyền dài
52
Đá phạt
49
Sút xoáy
48
Rê bóng
59
Giữ bóng
60
Khéo léo
62
Thăng bằng
63
Phản ứng
58
Kèm người
37
Lấy bóng
33
Cắt bóng
31
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
61
Thể lực
63
Quyết đoán
56
Nhảy
63
Bình tĩnh
60
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Cadiz CF
|
|
| 2023~2023 |
Cadiz CF
|
|
| 2022~ |
Elche CF
|
|
| 2022~2023 |
Elche CF
|
|
| 2016~2016 |
Real Valladolid
|
|
| 2016~2022 |
Levante UD
|
|
| 2015~2016 |
Levante UD
|
|
| 2014~2015 |
Real Valladolid
|
|
| 2013~2014 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2022 |
Levante UD
|
|
| 2011~2011 | 부르하쏫 CF | |
| 2011~2013 | 레반테 UD B | |
| 2009~2011 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia