73
CB
R. Saïss
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Romain Saïss
CB
73
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
57
57
56
56
64
59
68
58
58
70
70
64
64
63
63
70
Tốc độ
50
Sút
50
Chuyền bóng
62
Rê bóng
58
Phòng thủ
69
Thể chất
71
Tốc độ
53
Tăng tốc
48
Dứt điểm
48
Lực sút
59
Sút xa
54
Chọn vị trí
47
Vô lê
41
Penalty
41
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
48
Chuyền dài
69
Đá phạt
61
Sút xoáy
57
Rê bóng
55
Giữ bóng
64
Khéo léo
54
Thăng bằng
53
Phản ứng
69
Kèm người
70
Lấy bóng
70
Cắt bóng
70
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
73
Thể lực
65
Quyết đoán
76
Nhảy
72
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알사드 | |
| 2023~ | 알사드 | |
| 2023~2023 | 알사드 | |
| 2023~2024 |
Al Shabab
|
|
| 2022~ |
Besiktas JK
|
|
| 2022~2023 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2015~2016 |
Angers SCO
|
|
| 2013~2015 |
Havre AC
|
|
| 2012~2013 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2011~2013 |
Clermont Foot 63
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé