68
GK
R. Zieler
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ron-Robert Zieler
GK
68
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
65
24
25
23
23
24
24
23
24
24
23
22
23
23
23
23
23
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
62
TM Phản xạ
66
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
68
Tốc độ
44
Tăng tốc
40
Dứt điểm
8
Lực sút
47
Sút xa
12
Chọn vị trí
13
Vô lê
10
Penalty
21
Chuyền ngắn
22
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
13
Chuyền dài
19
Đá phạt
8
Sút xoáy
9
Rê bóng
10
Giữ bóng
19
Khéo léo
38
Thăng bằng
36
Phản ứng
67
Kèm người
17
Lấy bóng
10
Cắt bóng
18
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
48
Thể lực
28
Quyết đoán
28
Nhảy
54
Bình tĩnh
54
TM đổ người
64
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
62
TM phản xạ
66
TM chọn vị trí
68
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2021~ |
Hannover 96
|
|
| 2021~2025 |
Hannover 96
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Cologne
|
|
| 2019~2020 |
Hannover 96
|
|
| 2017~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2017 |
Leicester City
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2016 |
Hannover 96
|
|
| 2008~2008 |
Manchester United
|
|
| 2008~2009 |
Northampton Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé