62
RM
R. Bardghji
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roony Bardghji
RM
62
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
56
60
61
61
54
60
41
59
59
31
31
40
40
44
44
31
Tốc độ
64
Sút
59
Chuyền bóng
55
Rê bóng
65
Phòng thủ
21
Thể chất
46
Tốc độ
63
Tăng tốc
66
Dứt điểm
61
Lực sút
62
Sút xa
57
Chọn vị trí
63
Vô lê
53
Penalty
56
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
54
Chuyền dài
48
Đá phạt
56
Sút xoáy
58
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
77
Thăng bằng
76
Phản ứng
56
Kèm người
23
Lấy bóng
22
Cắt bóng
20
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
45
Thể lực
55
Quyết đoán
42
Nhảy
42
Bình tĩnh
61
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~2025 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé