64
CB
S. Akaydin
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
S. Akaydin
CB
64
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
44
41
39
39
45
41
55
42
42
61
61
54
54
52
52
61
Tốc độ
48
Sút
32
Chuyền bóng
37
Rê bóng
41
Phòng thủ
61
Thể chất
66
Tốc độ
48
Tăng tốc
48
Dứt điểm
30
Lực sút
44
Sút xa
24
Chọn vị trí
40
Vô lê
25
Penalty
40
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
27
Tạt bóng
24
Chuyền dài
46
Đá phạt
23
Sút xoáy
32
Rê bóng
37
Giữ bóng
45
Khéo léo
46
Thăng bằng
33
Phản ứng
61
Kèm người
61
Lấy bóng
63
Cắt bóng
61
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
69
Thể lực
62
Quyết đoán
67
Nhảy
69
Bình tĩnh
53
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Caykur Rizespor
|
|
| 2024~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2024~2024 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2024~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2023 |
Adana Demirspor
|
|
| 2019~2021 | 앙카라 케시오렌구추 | |
| 2018~2019 | 샨르우르파스포르 | |
| 2014~2018 | 산작테페 Bld | |
| 2013~2014 | 아르신스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé