67
ST
S. Lammers
5
15
64
65
64
64
58
64
47
63
63
42
42
45
45
48
48
42
Tốc độ
57
Sút
64
Chuyền bóng
57
Rê bóng
67
Phòng thủ
31
Thể chất
60
Tốc độ
49
Tăng tốc
67
Dứt điểm
66
Lực sút
67
Sút xa
59
Chọn vị trí
67
Vô lê
64
Penalty
66
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
55
Chuyền dài
41
Đá phạt
45
Sút xoáy
60
Rê bóng
69
Giữ bóng
68
Khéo léo
66
Thăng bằng
60
Phản ứng
64
Kèm người
32
Lấy bóng
24
Cắt bóng
32
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
64
Thể lực
67
Quyết đoán
45
Nhảy
64
Bình tĩnh
65
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
4
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Tventer
|
|
| 2024~2024 |
FC Utrecht
|
|
| 2023~ |
Rangers
|
|
| 2023~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2023~2024 |
Rangers
|
|
| 2022~ |
Empoli
|
|
| 2022~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2023 |
Empoli
|
|
| 2021~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2020 |
PSV
|
|
| 2018~2019 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2017~2020 |
PSV
|
|
| 2016~2018 |
PSV
|
|
| 2015~2018 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé