71
CDM
S. Lukić
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Saša Lukić
CDM
71
CM
69
183cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
61
62
62
62
66
63
68
64
64
66
66
65
65
66
66
66
Tốc độ
53
Sút
60
Chuyền bóng
67
Rê bóng
64
Phòng thủ
66
Thể chất
69
Tốc độ
51
Tăng tốc
56
Dứt điểm
57
Lực sút
66
Sút xa
62
Chọn vị trí
60
Vô lê
60
Penalty
62
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
68
Chuyền dài
66
Đá phạt
62
Sút xoáy
69
Rê bóng
65
Giữ bóng
68
Khéo léo
57
Thăng bằng
60
Phản ứng
64
Kèm người
66
Lấy bóng
69
Cắt bóng
71
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
66
Thể lực
74
Quyết đoán
73
Nhảy
64
Bình tĩnh
66
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2018~2023 |
Torino
|
|
| 2017~2018 |
Levante UD
|
|
| 2016~ |
Torino
|
|
| 2016~2017 |
Torino
|
|
| 2016~2023 |
Torino
|
|
| 2014~2016 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2013~2013 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2013~2014 | FK 텔레옵틱 | |
| 2013~2016 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández