71
LW
S. Villa
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastián Villa
LW
71
RW
71
179cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
63
67
68
68
59
66
46
67
67
38
38
48
48
52
52
38
Tốc độ
82
Sút
65
Chuyền bóng
60
Rê bóng
69
Phòng thủ
28
Thể chất
58
Tốc độ
83
Tăng tốc
82
Dứt điểm
65
Lực sút
71
Sút xa
64
Chọn vị trí
69
Vô lê
44
Penalty
64
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
64
Chuyền dài
50
Đá phạt
64
Sút xoáy
63
Rê bóng
72
Giữ bóng
65
Khéo léo
79
Thăng bằng
65
Phản ứng
63
Kèm người
40
Lấy bóng
22
Cắt bóng
23
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
56
Thể lực
75
Quyết đoán
48
Nhảy
51
Bình tĩnh
60
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~2024 | 베로에 스타라자고라 | |
| 2018~2023 |
Boca Juniors
|
|
| 2013~2018 | 데포르테스 톨리마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé