68
ST
S. Iljutcenko
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stanislav Iljutcenko
ST
68
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
65
62
60
60
55
59
47
59
59
46
46
46
46
48
48
46
Tốc độ
66
Sút
67
Chuyền bóng
51
Rê bóng
59
Phòng thủ
32
Thể chất
75
Tốc độ
64
Tăng tốc
70
Dứt điểm
69
Lực sút
67
Sút xa
63
Chọn vị trí
66
Vô lê
67
Penalty
66
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
47
Chuyền dài
46
Đá phạt
52
Sút xoáy
57
Rê bóng
58
Giữ bóng
64
Khéo léo
57
Thăng bằng
52
Phản ứng
61
Kèm người
18
Lấy bóng
39
Cắt bóng
33
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
80
Thể lực
74
Quyết đoán
63
Nhảy
82
Bình tĩnh
63
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2022~ |
FC Seoul
|
|
| 2022~2024 |
FC Seoul
|
|
| 2021~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2021~2022 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2019~2021 |
Pohang Steelers
|
|
| 2015~2019 |
MSV Duisburg
|
|
| 2013~2015 |
Vfl Osnabrück
|
|
| 2011~2013 | SV 베스트팔리아 리네른 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé