75
CB
S. Botman
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sven Botman
CB
75
193cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
51
52
50
50
60
54
69
53
53
72
72
64
64
62
62
72
Tốc độ
49
Sút
32
Chuyền bóng
54
Rê bóng
56
Phòng thủ
72
Thể chất
72
Tốc độ
56
Tăng tốc
42
Dứt điểm
21
Lực sút
57
Sút xa
32
Chọn vị trí
40
Vô lê
24
Penalty
32
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
38
Chuyền dài
66
Đá phạt
24
Sút xoáy
40
Rê bóng
56
Giữ bóng
65
Khéo léo
44
Thăng bằng
30
Phản ứng
71
Kèm người
74
Lấy bóng
73
Cắt bóng
72
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
79
Thể lực
58
Quyết đoán
74
Nhảy
72
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2019~2020 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2018~2019 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger