69
CB
Tiago Djaló
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tiago Djaló
CB
69
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
52
53
53
53
56
54
62
55
55
66
66
62
62
61
61
66
Tốc độ
67
Sút
37
Chuyền bóng
54
Rê bóng
55
Phòng thủ
66
Thể chất
66
Tốc độ
70
Tăng tốc
64
Dứt điểm
32
Lực sút
52
Sút xa
33
Chọn vị trí
45
Vô lê
31
Penalty
41
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
50
Chuyền dài
57
Đá phạt
28
Sút xoáy
47
Rê bóng
55
Giữ bóng
59
Khéo léo
57
Thăng bằng
32
Phản ứng
64
Kèm người
66
Lấy bóng
68
Cắt bóng
65
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
73
Thể lực
52
Quyết đoán
65
Nhảy
76
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2025~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
FC Porto
|
|
| 2024~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
FC Porto
|
|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2019~2024 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2019 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé