66
GK
T. Krul
5
63
24
24
22
22
28
26
27
24
24
24
24
22
22
22
22
24
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
63
TM Phản xạ
67
Tốc độ
31
TM chọn vị trí
63
Tốc độ
29
Tăng tốc
35
Dứt điểm
9
Lực sút
47
Sút xa
12
Chọn vị trí
7
Vô lê
14
Penalty
17
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
11
Chuyền dài
37
Đá phạt
13
Sút xoáy
11
Rê bóng
11
Giữ bóng
22
Khéo léo
39
Thăng bằng
37
Phản ứng
57
Kèm người
12
Lấy bóng
15
Cắt bóng
13
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
56
Thể lực
32
Quyết đoán
32
Nhảy
56
Bình tĩnh
44
TM đổ người
64
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
63
TM phản xạ
67
TM chọn vị trí
63
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Luton Town
|
|
| 2023~2025 |
Luton Town
|
|
| 2018~ |
Norwich City
|
|
| 2018~2023 |
Norwich City
|
|
| 2017~2017 |
AZ
|
|
| 2017~2018 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2016 |
Ajax
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2009~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2008~2009 |
Carlyle United
|
|
| 2007~2008 |
|
|
| 2006~2007 |
Newcastle United
|
|
| 2006~2017 |
Newcastle United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé