66
LB
T.Rothe
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tom Alexander Rothe
LB
66
LM
63
CB
66
192cm
|
85kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
56
56
58
58
60
57
62
60
60
63
63
63
63
63
63
63
Tốc độ
53
Sút
43
Chuyền bóng
61
Rê bóng
60
Phòng thủ
62
Thể chất
67
Tốc độ
49
Tăng tốc
58
Dứt điểm
46
Lực sút
51
Sút xa
32
Chọn vị trí
56
Vô lê
40
Penalty
31
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
74
Chuyền dài
62
Đá phạt
26
Sút xoáy
68
Rê bóng
60
Giữ bóng
65
Khéo léo
50
Thăng bằng
45
Phản ứng
65
Kèm người
64
Lấy bóng
60
Cắt bóng
64
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
70
Thể lực
68
Quyết đoán
59
Nhảy
72
Bình tĩnh
60
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2024~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~ |
Holstein Kiel
|
|
| 2023~2023 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2023~2024 |
Holstein Kiel
|
|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2023 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández