106
LM
T.Rothe
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tom Alexander Rothe
LM
106
192cm
|
85kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
100
100
101
101
100
100
100
103
103
100
100
101
101
102
102
100
Tốc độ
104
Sút
90
Chuyền bóng
102
Rê bóng
103
Phòng thủ
97
Thể chất
104
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
95
Lực sút
96
Sút xa
79
Chọn vị trí
101
Vô lê
77
Penalty
77
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
109
Chuyền dài
98
Đá phạt
87
Sút xoáy
101
Rê bóng
102
Giữ bóng
107
Khéo léo
102
Thăng bằng
99
Phản ứng
101
Kèm người
94
Lấy bóng
101
Cắt bóng
93
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
106
Thể lực
106
Quyết đoán
97
Nhảy
105
Bình tĩnh
93
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2024~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~ |
Holstein Kiel
|
|
| 2023~2023 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2023~2024 |
Holstein Kiel
|
|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2023 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández