67
ST
T. Čvančara
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomáš Čvančara
ST
67
RM
64
190cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
64
62
62
62
56
61
46
61
61
43
44
45
45
47
47
43
Tốc độ
71
Sút
61
Chuyền bóng
56
Rê bóng
61
Phòng thủ
28
Thể chất
69
Tốc độ
76
Tăng tốc
66
Dứt điểm
62
Lực sút
63
Sút xa
59
Chọn vị trí
63
Vô lê
63
Penalty
61
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
57
Chuyền dài
55
Đá phạt
53
Sút xoáy
55
Rê bóng
62
Giữ bóng
62
Khéo léo
60
Thăng bằng
51
Phản ứng
66
Kèm người
29
Lấy bóng
24
Cắt bóng
22
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
73
Thể lực
61
Quyết đoán
69
Nhảy
71
Bình tĩnh
58
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2023~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2023~2025 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2022~2023 |
Sparta Praha
|
|
| 2021~2021 | SFC 오파바 | |
| 2020~2021 | FK 야블로네츠 | |
| 2019~2019 |
Empoli
|
|
| 2019~2020 | FC 슬라보이 비셰라드 | |
| 2018~2019 | FK 야블로네츠 | |
| 2018~2022 | FK 야블로네츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé