67
ST
Toni Martínez
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Toni Martínez
ST 67
|
|
30.06.1997
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
3
5
Level
14
64
63
60
60
55
61
43
59
59
39
39
40
40
43
43
39
Tốc độ
58
Sút
65
Chuyền bóng
52
Rê bóng
62
Phòng thủ
21
Thể chất
68
Tốc độ
59
Tăng tốc
58
Dứt điểm
66
Lực sút
71
Sút xa
61
Chọn vị trí
65
Vô lê
66
Penalty
56
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
44
Chuyền dài
47
Đá phạt
40
Sút xoáy
49
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
58
Thăng bằng
49
Phản ứng
65
Kèm người
17
Lấy bóng
12
Cắt bóng
20
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
73
Thể lực
65
Quyết đoán
60
Nhảy
73
Bình tĩnh
57
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Sút xoáy
Bấm bóng ( AI )
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem Toni Martínez mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2024~ Deportivo Alaves
2021~2021 FC 포르투 B
2020~ FC Porto
2020~2024 FC Porto
2019~2019 CD Lugo
2019~2020 Futebol Clube de Famalicao
2018~2018 Real Valladolid
2018~2019 라요 마하다온다
2017~2017 oxford united
2017~2018 West Ham United
2016~2016 Valencia CF
2016~2019 West Ham United
2014~2016 Valencia CF
2013~2016 발렌시아 메스타야
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.5%
7 0.46%
8 0.46%
9 0.45%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.45%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.38%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17
na
0.32%
18
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20 0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player