70
CM
V. Janelt
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vitaly Janelt
CM
70
CDM
70
184cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
62
63
62
62
67
64
67
63
63
64
64
63
63
64
64
64
Tốc độ
51
Sút
61
Chuyền bóng
64
Rê bóng
64
Phòng thủ
63
Thể chất
68
Tốc độ
48
Tăng tốc
56
Dứt điểm
60
Lực sút
68
Sút xa
62
Chọn vị trí
64
Vô lê
64
Penalty
46
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
60
Chuyền dài
69
Đá phạt
48
Sút xoáy
56
Rê bóng
64
Giữ bóng
67
Khéo léo
60
Thăng bằng
56
Phản ứng
69
Kèm người
65
Lấy bóng
67
Cắt bóng
66
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
67
Thể lực
73
Quyết đoán
67
Nhảy
63
Bình tĩnh
66
TM đổ người
5
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Brentford
|
|
| 2018~2020 |
VfL Bochum
|
|
| 2017~2018 |
VfL Bochum
|
|
| 2016~2017 | RB 라이프치히 II | |
| 2016~2018 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2015 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández