67
CB
W. Boly
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willy Boly
CB
67
195cm
|
97kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
46
46
44
44
52
47
59
46
46
64
65
54
54
53
53
64
Tốc độ
30
Sút
31
Chuyền bóng
52
Rê bóng
47
Phòng thủ
65
Thể chất
62
Tốc độ
30
Tăng tốc
30
Dứt điểm
28
Lực sút
48
Sút xa
20
Chọn vị trí
40
Vô lê
21
Penalty
50
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
44
Chuyền dài
56
Đá phạt
31
Sút xoáy
40
Rê bóng
48
Giữ bóng
54
Khéo léo
29
Thăng bằng
30
Phản ứng
64
Kèm người
66
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
78
Thể lực
30
Quyết đoán
65
Nhảy
60
Bình tĩnh
70
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2018 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 |
SC Braga
|
|
| 2014~2015 | 브라가 B | |
| 2014~2016 |
SC Braga
|
|
| 2011~2014 |
AJ Auxerre
|
|
| 2010~2014 |
AJ Auxerre
|
|
| 2008~2014 | AJ 오세르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández