76
CAM
X. Simons
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xavi Simons
CAM
76
LM
75
179cm
|
58kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
68
72
72
72
71
73
64
72
72
58
57
62
62
64
64
58
Tốc độ
68
Sút
68
Chuyền bóng
70
Rê bóng
76
Phòng thủ
53
Thể chất
61
Tốc độ
64
Tăng tốc
73
Dứt điểm
70
Lực sút
69
Sút xa
72
Chọn vị trí
70
Vô lê
55
Penalty
54
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
65
Chuyền dài
70
Đá phạt
57
Sút xoáy
72
Rê bóng
77
Giữ bóng
76
Khéo léo
80
Thăng bằng
77
Phản ứng
75
Kèm người
53
Lấy bóng
55
Cắt bóng
57
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
55
Thể lực
72
Quyết đoán
67
Nhảy
60
Bình tĩnh
72
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
4
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2023~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2023 |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández