70
CB
Y. Mina
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yerry Mina
CB
70
195cm
|
99kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
49
46
44
44
52
46
61
46
46
67
68
57
57
55
55
67
Tốc độ
29
Sút
43
Chuyền bóng
45
Rê bóng
47
Phòng thủ
68
Thể chất
74
Tốc độ
30
Tăng tốc
29
Dứt điểm
39
Lực sút
57
Sút xa
40
Chọn vị trí
40
Vô lê
35
Penalty
61
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
38
Chuyền dài
49
Đá phạt
28
Sút xoáy
34
Rê bóng
49
Giữ bóng
53
Khéo léo
31
Thăng bằng
26
Phản ứng
61
Kèm người
70
Lấy bóng
70
Cắt bóng
65
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
80
Thể lực
60
Quyết đoán
80
Nhảy
69
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Cagliari
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2018~ |
Everton
|
|
| 2018~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2023 |
Everton
|
|
| 2016~2018 | 파우메이라스 | |
| 2014~2016 | 인디펜디엔테 산타페 | |
| 2013~2014 | 데포르티보 파스토 | |
| 2012~2013 | 데포르티보 파스토 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé