101
LB
Aarón
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aarón Martín Caricol
LB
101
LM
98
178cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
86
90
93
93
93
91
95
95
95
93
93
98
98
98
98
93
Tốc độ
101
Sút
73
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
94
Thể chất
90
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
67
Lực sút
84
Sút xa
76
Chọn vị trí
86
Vô lê
63
Penalty
70
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
105
Chuyền dài
97
Đá phạt
71
Sút xoáy
86
Rê bóng
101
Giữ bóng
101
Khéo léo
90
Thăng bằng
94
Phản ứng
98
Kèm người
95
Lấy bóng
100
Cắt bóng
92
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
87
Thể lực
102
Quyết đoán
86
Nhảy
86
Bình tĩnh
88
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Genoa
|
|
| 2021~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2021~2021 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2021~2023 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2019~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2019~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2019~2023 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2019 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2016~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2019 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2016 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé