103
CB
G. Pezzella
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Germán Pezzella
CB
103
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
81
77
75
75
82
77
95
77
77
100
100
91
91
88
88
100
Tốc độ
77
Sút
70
Chuyền bóng
73
Rê bóng
81
Phòng thủ
102
Thể chất
97
Tốc độ
77
Tăng tốc
79
Dứt điểm
73
Lực sút
78
Sút xa
64
Chọn vị trí
61
Vô lê
64
Penalty
53
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
54
Chuyền dài
89
Đá phạt
51
Sút xoáy
60
Rê bóng
80
Giữ bóng
89
Khéo léo
65
Thăng bằng
76
Phản ứng
93
Kèm người
104
Lấy bóng
103
Cắt bóng
104
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
102
Thể lực
83
Quyết đoán
103
Nhảy
104
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
River Plate
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2024 |
Real Betis
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2018 |
Real Betis
|
|
| 2011~2015 |
River Plate
|
|
| 2009~2015 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández