76
CB
G. Pezzella
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Germán Pezzella
CB
76
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
57
53
51
51
55
51
66
52
52
73
73
65
65
62
62
73
Tốc độ
51
Sút
47
Chuyền bóng
46
Rê bóng
54
Phòng thủ
75
Thể chất
69
Tốc độ
51
Tăng tốc
51
Dứt điểm
47
Lực sút
53
Sút xa
49
Chọn vị trí
49
Vô lê
40
Penalty
36
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
24
Tạt bóng
40
Chuyền dài
56
Đá phạt
27
Sút xoáy
45
Rê bóng
53
Giữ bóng
63
Khéo léo
35
Thăng bằng
47
Phản ứng
73
Kèm người
74
Lấy bóng
77
Cắt bóng
76
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
73
Thể lực
53
Quyết đoán
77
Nhảy
79
Bình tĩnh
69
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
River Plate
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2024 |
Real Betis
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2018 |
Real Betis
|
|
| 2011~2015 |
River Plate
|
|
| 2009~2015 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández