103
ST
Rafa Mir
22
23
100
96
94
94
85
92
73
92
92
72
72
72
72
75
75
72
Tốc độ
96
Sút
103
Chuyền bóng
84
Rê bóng
93
Phòng thủ
56
Thể chất
100
Tốc độ
99
Tăng tốc
93
Dứt điểm
104
Lực sút
104
Sút xa
103
Chọn vị trí
104
Vô lê
101
Penalty
97
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
87
Chuyền dài
76
Đá phạt
82
Sút xoáy
100
Rê bóng
95
Giữ bóng
93
Khéo léo
85
Thăng bằng
92
Phản ứng
98
Kèm người
56
Lấy bóng
57
Cắt bóng
43
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
105
Thể lực
95
Quyết đoán
95
Nhảy
102
Bình tĩnh
95
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Elche CF
|
|
| 2025~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2024~ |
Valencia CF
|
|
| 2024~2025 |
Valencia CF
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2019~2019 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2020 |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~2018 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2019 |
UD Las Palmas
|
|
| 2018~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2018 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández