109
ST
Rafa Mir
25
27
106
103
101
101
92
99
80
99
99
78
78
79
79
81
81
78
Tốc độ
104
Sút
107
Chuyền bóng
90
Rê bóng
100
Phòng thủ
61
Thể chất
104
Tốc độ
107
Tăng tốc
101
Dứt điểm
109
Lực sút
109
Sút xa
104
Chọn vị trí
112
Vô lê
107
Penalty
99
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
90
Chuyền dài
84
Đá phạt
86
Sút xoáy
103
Rê bóng
100
Giữ bóng
103
Khéo léo
94
Thăng bằng
97
Phản ứng
106
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
51
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
109
Thể lực
100
Quyết đoán
99
Nhảy
106
Bình tĩnh
103
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00- 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Elche CF
|
|
| 2025~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2024~ |
Valencia CF
|
|
| 2024~2025 |
Valencia CF
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2019~2019 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2020 |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~2018 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2019 |
UD Las Palmas
|
|
| 2018~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2018 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández