95
RM
J. Błaszczykowski
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jakub Błaszczykowski
RM
95
RW
95
175cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
88
91
92
92
88
90
82
92
92
75
75
83
83
86
86
75
Tốc độ
96
Sút
88
Chuyền bóng
88
Rê bóng
94
Phòng thủ
71
Thể chất
83
Tốc độ
99
Tăng tốc
94
Dứt điểm
90
Lực sút
92
Sút xa
87
Chọn vị trí
90
Vô lê
85
Penalty
78
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
98
Chuyền dài
89
Đá phạt
76
Sút xoáy
76
Rê bóng
97
Giữ bóng
90
Khéo léo
92
Thăng bằng
96
Phản ứng
96
Kèm người
74
Lấy bóng
65
Cắt bóng
84
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
81
Thể lực
95
Quyết đoán
75
Nhảy
77
Bình tĩnh
90
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Wiswa Krakow
|
|
| 2016~2019 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2005~2007 |
Wiswa Krakow
|
|
| 2003~2005 | 스트라돔 쳉스토호바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé