99
RW
J. Błaszczykowski
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jakub Błaszczykowski
RW
99
RM
99
175cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
92
94
96
96
90
94
83
96
96
76
76
85
85
88
88
76
Tốc độ
102
Sút
92
Chuyền bóng
91
Rê bóng
98
Phòng thủ
71
Thể chất
83
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
90
Lực sút
96
Sút xa
94
Chọn vị trí
98
Vô lê
88
Penalty
84
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
104
Chuyền dài
87
Đá phạt
83
Sút xoáy
89
Rê bóng
98
Giữ bóng
97
Khéo léo
99
Thăng bằng
105
Phản ứng
96
Kèm người
71
Lấy bóng
68
Cắt bóng
77
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
79
Thể lực
97
Quyết đoán
79
Nhảy
84
Bình tĩnh
96
TM đổ người
19
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Wiswa Krakow
|
|
| 2016~2019 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2005~2007 |
Wiswa Krakow
|
|
| 2003~2005 | 스트라돔 쳉스토호바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé