93
GK
K. Vermeer
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kenneth Vermeer
GK
93
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
90
34
41
41
41
44
46
39
43
43
32
32
35
35
37
37
32
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
98
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
56
Tăng tốc
66
Dứt điểm
16
Lực sút
26
Sút xa
12
Chọn vị trí
21
Vô lê
15
Penalty
29
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
16
Chuyền dài
32
Đá phạt
12
Sút xoáy
19
Rê bóng
26
Giữ bóng
45
Khéo léo
73
Thăng bằng
68
Phản ứng
89
Kèm người
14
Lấy bóng
15
Cắt bóng
29
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
58
Thể lực
46
Quyết đoán
34
Nhảy
87
Bình tĩnh
65
TM đổ người
95
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
80
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
PEC Zwoller
|
|
| 2021~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2021~2023 |
FC Cincinnati
|
|
| 2020~2021 |
LAFC
|
|
| 2018~2018 |
Club Brugge
|
|
| 2018~2020 |
Feyenoord
|
|
| 2014~2018 |
Feyenoord
|
|
| 2014~2020 |
Feyenoord
|
|
| 2013~2014 | 용 아약스 | |
| 2008~2014 |
Ajax
|
|
| 2007~2008 |
Willem II
|
|
| 2005~2007 |
Ajax
|
|
| 2005~2014 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé