94
ST
K. Mitroglou
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Konstantinos Mitroglou
ST
94
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
91
88
86
86
78
86
59
84
84
54
54
55
55
59
59
54
Tốc độ
78
Sút
91
Chuyền bóng
79
Rê bóng
88
Phòng thủ
30
Thể chất
92
Tốc độ
82
Tăng tốc
74
Dứt điểm
93
Lực sút
93
Sút xa
93
Chọn vị trí
96
Vô lê
87
Penalty
75
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
77
Chuyền dài
74
Đá phạt
84
Sút xoáy
87
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
74
Thăng bằng
68
Phản ứng
89
Kèm người
23
Lấy bóng
26
Cắt bóng
21
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
97
Thể lực
79
Quyết đoán
95
Nhảy
95
Bình tĩnh
89
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 아리스 테살로니키 | |
| 2019~2019 |
Galatasaray SK
|
|
| 2019~2020 |
PSV
|
|
| 2017~2021 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2015~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2015 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2016 |
Fulham
|
|
| 2011~2011 | 파니오니오스 FC | |
| 2011~2012 | 아트로미토스 | |
| 2007~2014 |
Olympiacos CFP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández