79
ST
K. Mitroglou
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Konstantinos Mitroglou
ST
79
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
76
73
70
70
63
70
46
68
68
42
42
42
42
45
45
42
Tốc độ
61
Sút
77
Chuyền bóng
61
Rê bóng
73
Phòng thủ
20
Thể chất
76
Tốc độ
66
Tăng tốc
55
Dứt điểm
80
Lực sút
81
Sút xa
76
Chọn vị trí
78
Vô lê
73
Penalty
60
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
54
Chuyền dài
58
Đá phạt
70
Sút xoáy
72
Rê bóng
76
Giữ bóng
78
Khéo léo
58
Thăng bằng
48
Phản ứng
73
Kèm người
12
Lấy bóng
15
Cắt bóng
14
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
83
Thể lực
67
Quyết đoán
71
Nhảy
75
Bình tĩnh
80
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 아리스 테살로니키 | |
| 2019~2019 |
Galatasaray SK
|
|
| 2019~2020 |
PSV
|
|
| 2017~2021 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2015~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2015 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2016 |
Fulham
|
|
| 2011~2011 | 파니오니오스 FC | |
| 2011~2012 | 아트로미토스 | |
| 2007~2014 |
Olympiacos CFP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé