96
CAM
N. Gaitán
18
18
86
92
93
93
88
93
73
94
94
63
63
72
72
76
76
63
Tốc độ
101
Sút
81
Chuyền bóng
90
Rê bóng
97
Phòng thủ
50
Thể chất
74
Tốc độ
99
Tăng tốc
105
Dứt điểm
80
Lực sút
75
Sút xa
86
Chọn vị trí
95
Vô lê
89
Penalty
90
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
87
Chuyền dài
93
Đá phạt
79
Sút xoáy
96
Rê bóng
100
Giữ bóng
92
Khéo léo
102
Thăng bằng
94
Phản ứng
98
Kèm người
49
Lấy bóng
49
Cắt bóng
50
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
61
Thể lực
92
Quyết đoán
82
Nhảy
95
Bình tĩnh
89
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
CA Sarmiento
|
|
| 2024~2025 |
CA Sarmiento
|
|
| 2022~ |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2022~2023 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2022~2024 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2021~ | 페냐롤 | |
| 2021~2021 | 페냐롤 | |
| 2021~2022 | 페냐롤 | |
| 2020~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2020~2021 |
SC Braga
|
|
| 2019~2020 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2018~2019 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2013 | SL 벤피카 B | |
| 2010~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2008~2010 |
Boca Juniors
|
|
| 2007~2010 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández