97
CM
S. Khedira
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sami Khedira
CM
97
CDM
98
189cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
90
90
89
89
94
91
95
90
90
94
94
92
92
92
92
94
Tốc độ
87
Sút
88
Chuyền bóng
90
Rê bóng
90
Phòng thủ
93
Thể chất
98
Tốc độ
89
Tăng tốc
85
Dứt điểm
85
Lực sút
94
Sút xa
93
Chọn vị trí
90
Vô lê
82
Penalty
82
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
80
Chuyền dài
98
Đá phạt
74
Sút xoáy
86
Rê bóng
92
Giữ bóng
89
Khéo léo
85
Thăng bằng
91
Phản ứng
97
Kèm người
93
Lấy bóng
94
Cắt bóng
98
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
98
Thể lực
101
Quyết đoán
99
Nhảy
92
Bình tĩnh
95
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2010~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2010 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2005~2007 | VfB 슈투트가르트 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé