80
CM
S. Khedira
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sami Khedira
CM
80
CDM
81
189cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
73
74
72
72
77
74
78
73
73
76
76
73
73
74
74
76
Tốc độ
55
Sút
72
Chuyền bóng
75
Rê bóng
74
Phòng thủ
76
Thể chất
78
Tốc độ
58
Tăng tốc
53
Dứt điểm
69
Lực sút
77
Sút xa
74
Chọn vị trí
75
Vô lê
74
Penalty
66
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
69
Chuyền dài
77
Đá phạt
65
Sút xoáy
65
Rê bóng
77
Giữ bóng
79
Khéo léo
53
Thăng bằng
53
Phản ứng
82
Kèm người
76
Lấy bóng
78
Cắt bóng
81
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
82
Thể lực
74
Quyết đoán
77
Nhảy
65
Bình tĩnh
79
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2010~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2010 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2005~2007 | VfB 슈투트가르트 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández