89
CM
Sérgio Oliveira
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sérgio Oliveira
CM
89
CAM
89
181cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
82
85
85
85
86
86
79
85
85
72
72
74
74
77
77
72
Tốc độ
79
Sút
83
Chuyền bóng
85
Rê bóng
87
Phòng thủ
69
Thể chất
76
Tốc độ
78
Tăng tốc
82
Dứt điểm
80
Lực sút
88
Sút xa
86
Chọn vị trí
87
Vô lê
78
Penalty
81
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
76
Chuyền dài
89
Đá phạt
89
Sút xoáy
84
Rê bóng
87
Giữ bóng
90
Khéo léo
86
Thăng bằng
78
Phản ứng
90
Kèm người
75
Lấy bóng
68
Cắt bóng
75
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
73
Thể lực
83
Quyết đoán
80
Nhảy
72
Bình tĩnh
80
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 스포르트 | |
| 2024~2025 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2022 |
AS Roma
|
|
| 2022~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2019~2019 |
PAOK FC
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2017 |
FC Nantes
|
|
| 2017~2019 |
FC Porto
|
|
| 2015~ |
FC Porto
|
|
| 2015~2017 |
FC Porto
|
|
| 2015~2022 |
FC Porto
|
|
| 2014~2015 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2013~2014 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2013~2015 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2012~2012 | 페나피엘 | |
| 2012~2013 | FC 포르투 B | |
| 2011~2011 | FC 포르투 B | |
| 2011~2012 |
KV Mechelen
|
|
| 2010~2010 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 베이라마르 | |
| 2010~2014 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández