92
CM
Sérgio Oliveira
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sérgio Oliveira
CM
92
CDM
87
181cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
86
88
88
88
89
88
84
88
88
79
79
81
81
82
82
79
Tốc độ
85
Sút
86
Chuyền bóng
85
Rê bóng
89
Phòng thủ
79
Thể chất
82
Tốc độ
85
Tăng tốc
87
Dứt điểm
86
Lực sút
83
Sút xa
93
Chọn vị trí
95
Vô lê
74
Penalty
89
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
81
Chuyền dài
96
Đá phạt
89
Sút xoáy
87
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
89
Thăng bằng
82
Phản ứng
96
Kèm người
83
Lấy bóng
81
Cắt bóng
87
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
79
Thể lực
91
Quyết đoán
79
Nhảy
81
Bình tĩnh
84
TM đổ người
6
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
14
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 스포르트 | |
| 2024~2025 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2022 |
AS Roma
|
|
| 2022~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2019~2019 |
PAOK FC
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2017 |
FC Nantes
|
|
| 2017~2019 |
FC Porto
|
|
| 2015~ |
FC Porto
|
|
| 2015~2017 |
FC Porto
|
|
| 2015~2022 |
FC Porto
|
|
| 2014~2015 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2013~2014 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2013~2015 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2012~2012 | 페나피엘 | |
| 2012~2013 | FC 포르투 B | |
| 2011~2011 | FC 포르투 B | |
| 2011~2012 |
KV Mechelen
|
|
| 2010~2010 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 베이라마르 | |
| 2010~2014 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández