110
ST
D. Selke
26
23
107
104
100
100
93
101
80
99
99
78
78
77
77
79
79
78
Tốc độ
106
Sút
104
Chuyền bóng
88
Rê bóng
100
Phòng thủ
59
Thể chất
107
Tốc độ
109
Tăng tốc
104
Dứt điểm
110
Lực sút
109
Sút xa
89
Chọn vị trí
111
Vô lê
107
Penalty
85
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
70
Chuyền dài
79
Đá phạt
64
Sút xoáy
92
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
92
Thăng bằng
90
Phản ứng
108
Kèm người
54
Lấy bóng
64
Cắt bóng
46
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
110
Thể lực
101
Quyết đoán
108
Nhảy
107
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2024~ |
Hamburg SV
|
|
| 2024~2025 |
Hamburg SV
|
|
| 2023~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Cologne
|
|
| 2021~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2021 |
Werder Bremen
|
|
| 2017~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2017~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2017 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 |
Werder Bremen
|
|
| 2013~2014 | 베르더 브레멘 II | |
| 2013~2015 |
Werder Bremen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández