109
RB
J. Toljan
24
25
95
97
99
99
98
97
101
100
100
102
102
106
106
106
106
102
Tốc độ
111
Sút
79
Chuyền bóng
96
Rê bóng
100
Phòng thủ
105
Thể chất
99
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
76
Lực sút
88
Sút xa
83
Chọn vị trí
108
Vô lê
76
Penalty
45
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
107
Chuyền dài
88
Đá phạt
78
Sút xoáy
100
Rê bóng
99
Giữ bóng
100
Khéo léo
106
Thăng bằng
104
Phản ứng
107
Kèm người
103
Lấy bóng
107
Cắt bóng
110
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
95
Thể lực
109
Quyết đoán
99
Nhảy
96
Bình tĩnh
96
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00- 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Levante UD
|
|
| 2021~ |
Sassuolo
|
|
| 2021~2025 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2019 |
Celtic
|
|
| 2019~2021 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2017~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2021 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2013 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé