80
RW
A. Sánchez
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Sánchez
RW
80
ST
76
169cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
73
76
77
77
69
75
57
76
76
51
51
58
58
61
61
51
Tốc độ
86
Sút
71
Chuyền bóng
68
Rê bóng
83
Phòng thủ
37
Thể chất
70
Tốc độ
85
Tăng tốc
88
Dứt điểm
70
Lực sút
77
Sút xa
71
Chọn vị trí
74
Vô lê
70
Penalty
70
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
73
Chuyền dài
61
Đá phạt
69
Sút xoáy
71
Rê bóng
85
Giữ bóng
81
Khéo léo
87
Thăng bằng
84
Phản ứng
74
Kèm người
32
Lấy bóng
37
Cắt bóng
37
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
63
Thể lực
82
Quyết đoán
72
Nhảy
82
Bình tĩnh
78
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~ |
Udinese
|
|
| 2024~2025 |
Udinese
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Manchester United
|
|
| 2018~2020 |
Manchester United
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2011~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2011 |
Udinese
|
|
| 2007~2007 | CD 비냐수르 | |
| 2007~2008 |
River Plate
|
|
| 2007~2011 |
Udinese
|
|
| 2006~2006 |
Udinese
|
|
| 2006~2007 | 콜로콜로 | |
| 2005~2006 | CD 코브렐로아 | |
| 2005~2007 | CD 코브렐로아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé